越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hội đồng nhân dân tỉnh” (1)
hội đồng nhân dân tỉnh

英语
名
相关词“hội đồng nhân dân tỉnh” (2)
chủ tịch hội đồng nhân dân tỉnh

英语
名
phó chủ tịch hội đồng nhân dân tỉnh

英语
名
短语“hội đồng nhân dân tỉnh” (0)
未找到短语。
